slot dictionary
Nghĩa của từ Low voltage - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn
Ví dụ về cách dùng “low voltage” trong một câu từ Cambridge Dictionary.
SLOT | translation English to Portuguese: Cambridge Dict.
SLOT translations: fenda, abertura [feminine], horário [masculine], posição [feminine]. Learn more in the Cambridge English-Portuguese Dictionary.
DARKNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
DARKNESS - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
fruity sorbet
SORBET - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
REVOLUTION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
REVOLUTION - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SLOT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
honey bee | Các câu ví dụ
Ví dụ về cách dùng “honey bee” trong một câu từ Cambridge Dictionary
ARISTOCRAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
ARISTOCRAT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SLOT | dịch sang tiếng Tây Ban Nha với Từ điển tiếng Anh-Tây Ban Nha - Cambridge Dictionary
SLOT - dịch sang tiếng Tây Ban Nha với Từ điển tiếng Anh-Tây Ban Nha / Diccionario Inglés-Español - Cambridge Dictionary
TOMBSTONE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
TOMBSTONE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
WARLORD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
WARLORD - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
INVADER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
INVADER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Sunlight - Thương hiệu
SUNLIGHT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
MAYHEM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
MAYHEM - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
MILLION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
MILLION - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Phương thức __str__ trong Python
– Dùng __slots__ trong class để hạn chế việc tạo dictionary thuộc tính. – Kiểm tra kích thước dictionary với sys.getsizeof() để đánh giá mức ...
SILVER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
SILVER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
WAIT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
WAIT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SLOT | Portuguese translation - Cambridge Dictionary
SLOT translate: fenda, abertura [feminine], horário [masculine], posição [feminine]. Learn more in the Cambridge English-Portuguese Dictionary.
blank slate | Các câu ví dụ
Ví dụ về cách dùng “blank slate” trong một câu từ Cambridge Dictionary